ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phong phú" (1件)
phong phú

日本語
形豊富な
Việt Nam có tài nguyên rất phong phú.
ベトナムは資源がとても豊富だ。
類語検索結果 "phong phú" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "phong phú" (2件)
Việt Nam có tài nguyên rất phong phú.
ベトナムは資源がとても豊富だ。
Rừng có hệ sinh thái phong phú.
森には豊かな生態系がある。
