translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phong phú" (1件)
phong phú
play
日本語 豊富な
Việt Nam có tài nguyên rất phong phú.
ベトナムは資源がとても豊富だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phong phú" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "phong phú" (2件)
Việt Nam có tài nguyên rất phong phú.
ベトナムは資源がとても豊富だ。
Rừng có hệ sinh thái phong phú.
森には豊かな生態系がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)